cương lĩnh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng thể những điểm chủ yếu về mục đích, đường lối, nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng trong một giai đoạn lịch sử nhất định: "Cương lĩnh" văn kiện nền tảng, thể hiện tầm nhìn, mục tiêu con đường cơ bản một đảng phái hoặc tổ chức chính trị theo đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đại hội đã thông qua cương lĩnh phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
    • Việc xây dựng cương lĩnh bước đầu tiên quan trọng nhất của một chính đảng.
    • Cương lĩnh của đảng đã vạch ra đường lối đúng đắn cho cách mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cương lĩnh chính trị": Chỉ cụ thể loại cương lĩnh liên quan đến đường lối, chiến lược chính trị.
    • Các nhà nghiên cứu đang phân tích cương lĩnh chính trị của đảng đối lập.
  • "Soạn thảo cương lĩnh": Chỉ hành động xây dựng, viết ra bản cương lĩnh.
    • Ban lãnh đạo đã thành lập một tiểu ban để soạn thảo cương lĩnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cương lĩnh đảng: Cụm từ thường dùng để chỉ cương lĩnh của một chính đảng cụ thể.
    • Mọi đảng viên đều phải nắm vững cương lĩnh đảng.
  • Đường lối (danh từ): Chỉ phương hướng, chủ trương chính trị cơ bản, một phần quan trọng trong cương lĩnh.
  • Chính cương (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ văn kiện cơ bản về đường lối chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Chính cương: Cương lĩnh chính trị.
  • Cương yếu: Điều cốt yếu, cơ bản (nghĩa rộng hơn, ít dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "cương lĩnh")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cương lĩnh")

  1. d. Tổng thể những điểm chủ yếu về mục đích, đường lối, nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng trong một giai đoạn lịch sử.